Tổng quan
Màn Report gồm hai phần chính:
- Backup Report: xem Usage Report theo VPC.
- Auto Report Job: quản lý job gửi report tự động qua email.
Điều kiện sử dụng
- Tenant đã được kích hoạt dịch vụ Backup Instance by Veeam.
- Người dùng đã đăng nhập Unify Portal.
- Người dùng có quyền xem report hoặc quản lý auto report job.
- Người dùng có quyền truy cập VPC cần xem dữ liệu report.
Backup Report
Mục đích
Xem Usage Report của các instance được backup trong phạm vi VPC mà người dùng có quyền truy cập.
Cách thực hiện
- Mở tab Report.
- Hệ thống hiển thị section Backup Report.
- Chọn filter VPC để mở popup chọn VPC.
- Chọn All, một VPC hoặc nhiều VPC.
- Chọn Show result.
- Portal hiển thị dữ liệu Usage Report theo filter đã chọn.
Control
| Control | Loại | Ghi chú |
|---|
| VPC | Popup multi-select | Chọn All, một VPC hoặc nhiều VPC |
| Show result | Button | Lấy dữ liệu Usage Report |
| Export to Excel | Button | Chỉ enable sau khi get report thành công |
Table Columns
| Column | Ý nghĩa |
|---|
| Instance Name | Tên instance hoặc VM được backup |
| Job Name | Tên backup job bảo vệ instance |
| VPC | VPC chứa instance |
| Private IP | Private IP của instance |
| OS | Hệ điều hành của instance nếu hệ thống có dữ liệu |
| Restore Points | Số restore point hiện có của instance |
| Backup Size | Tổng dung lượng backup đang lưu của instance |
| Last Success Run | Thời điểm backup thành công gần nhất |
| Job Created At | Thời điểm backup job được tạo |
Lưu ý
- Pagination mặc định là 25 dòng mỗi trang.
- Report không tự động refresh; người dùng cần chọn Show result lại để lấy dữ liệu mới.
- Version 1.5 chỉ hỗ trợ Usage Report, chưa hỗ trợ Sessions Report.
- Export to Excel chỉ khả dụng sau khi report được load thành công.
Auto Report Job
Mục đích
Quản lý các job tự động gửi report qua email.
Table Columns
| Column | Ý nghĩa |
|---|
| Name | Tên auto report job |
| Status | Trạng thái job, ví dụ Active hoặc Disabled |
| Email address | Email nhận report |
| Type | Chu kỳ gửi report |
| Last success at | Thời điểm gửi report thành công gần nhất |
| Created at | Thời điểm tạo auto report job |
| Action | Các thao tác trên job |
Control
| Control | Loại | Ghi chú |
|---|
| Add auto report job | Button | Mở popup tạo auto report job |
| Pagination | Pagination | Có hỗ trợ, dù danh sách tối đa 3 job |
Version 1.5 không hỗ trợ filter hoặc search trên danh sách Auto Report Job.
Tạo auto report job
Cách thực hiện
- Trong section Auto Report Job, chọn Add auto report job.
- Portal mở popup Create auto report job.
- Nhập Name.
- Nhập Email.
- Chọn Type.
- Chọn Day theo chu kỳ gửi report.
- Chọn Create.
Lưu ý
- Số lượng auto report job tối đa là 3.
- Email cần đúng định dạng.
- Name không được trùng theo rule hệ thống.
Cập nhật auto report job
Cách thực hiện
- Tại job cần cập nhật, chọn action Modify.
- Portal mở popup update.
- Name, Type và Day hiển thị ở trạng thái disabled.
- Cập nhật Email.
- Chọn Update.
Lưu ý
- Version 1.5 chỉ cho phép cập nhật Email.
- Các trường Name, Type và Day không chỉnh sửa được trong luồng update.
Disable auto report job
Cách thực hiện
- Tại job đang Active, chọn action Disable.
- Đọc popup xác nhận.
- Xác nhận thao tác.
- Job chuyển sang Disabled.
Kết quả
- Scheduler không gửi email report cho job đã bị Disabled.
- Cấu hình job vẫn được giữ lại.
- Có thể enable lại nếu hệ thống hiển thị action tương ứng.
Xóa auto report job
Cách thực hiện
- Tại job cần xóa, chọn action Delete.
- Đọc popup xác nhận.
- Xác nhận thao tác.
- Job bị xóa khỏi danh sách.
Kết quả
- Auto report job không còn hiển thị trong danh sách.
- Scheduler không gửi email report từ job đã xóa.
Lỗi thường gặp
| Tình huống | Cách xử lý |
|---|
| Không thấy dữ liệu report | Kiểm tra VPC filter, quyền truy cập VPC và dữ liệu backup |
| Export to Excel bị disable | Chọn Show result và đợi report load thành công |
| Không tạo được auto report job | Kiểm tra số lượng job hiện có, Name, Email, Type và Day |
| Không sửa được Name hoặc Type | Version 1.5 chỉ cho phép cập nhật Email |
| Job không gửi email | Kiểm tra trạng thái job có đang Disabled không và email có hợp lệ không |