Tạo superset
Apache Superset là một nền tảng BI (Business Intelligence) mã nguồn mở, giúp trực quan hóa dữ liệu, tạo dashboard, và phân tích dữ liệu một cách dễ dàng. Nó là một giải pháp thay thế mạnh mẽ cho Tableau, Power BI trong các hệ thống sử dụng các nền tảng dữ liệu lớn như Druid, Presto, Trino, BigQuery, ClickHouse, MySQL, PostgreSQL, và nhiều hệ thống khác
Để tạo Apache Superset, người dùng thực hiện các bước sau:
Bước 1: Tại thanh menu chọn Data Platform > chọn Workspace Management > chọn Workspace name
Bước 2: Tại phần My services nhấn Create > hiển thị popup New Service chọn Apache Superset > Create

Bước 3: Trong form tạo Apache Superset, nhập thông tin màn Basic Information:
- Name (required): Tên dịch vụ
Chú ý: Tên dịch vụ phải từ 1 đến 30 kí tự. Có thể chứa các kí tự chữ cái thường a-z hoặc chữ cái in hoa A-Z hoặc các kí tự số 0-9.
- Description (optional): Mô tả
- Version (required): chọn version

Bước 4. Nhấn Next để chuyển qua màn Node configuration
Nhập các thông tin sau:
-
Storage policy (required): chọn Storage Policy
-
Type (required): chọn cấu hình tài nguyên
-
Number of nodes (required): nhập số node cho Superset để dịch vụ được HA

Bước 5. Nhấn Next để chuyển qua màn Advanced
-
Database (thông tin Database lưu dữ liệu cho Apache Superset, người dùng có thể sử dụng Database đã tạo trên dịch vụ FPT Database Engine hoặc các Database khác của người dùng)
-
Type: mặc định PostgreSQL
-
Host name(required): hostname hoặc IP của Postgres
-
Port (required): cổng kết nối, mặc định là 5432
-
Database name (required): tên database
-
Username (required): tên tài khoản truy cập vào Postgres
-
Password (required): mật khẩu truy cập vào Postgres

Sau khi nhập đầy đủ thông tin Database, người dùng ấn Test connection để kiểm tra kết nối từ Workspace đến Database đã nhập
-
Redis (thông tin Database lưu dữ liệu cho Apache Superset, người dùng có thể sử dụng Database đã tạo trên dịch vụ FPT Database Engine hoặc các Database khác của người dùng)
-
Host (required): hostname hoặc IP của Redis
Port (required): cổng kết nối
-
Username (required): tên tài khoản
-
Password (required): mật khẩu
Nhấn Test connection để kiểm tra kết nối từ Workspace tới Redis
-
Cache (required): chọn index cho lưu cache
-
Celery (required): chọn index cho xử lý

-
Single Sign On
-
Nếu không tích chọn Single Sign On, Superset được khởi tạo xác thực bằng Basic authen
-
Nếu tích chọn Single Sign On:
-
Provider: FPT ID
Người dùng nhập các thông tin sau:
-
Username: tên username
-
Email: địa chỉ email FPT
-
Provider: Google
Người dùng nhập các thông tin sau:
-
Client ID: một đoạn mã ID được sử dụng để xác thực client với google
-
Client Secret: mật khẩu được sử dụng để xác thực client với google
-
Email: địa chỉ email
-
Provider: Keycloak
Người dùng nhập các thông tin sau:
-
Auth Provider name: Tên provider
-
Realm: là một không gian quản lý mà trong đó, tất cả người dùng, nhóm, vai trò, khách hàng (clients) và các đối tượng khác đều được quản lý và bảo mật một cách độc lập
-
Auth server url: là URL cơ bản của máy chủ Keycloak, được sử dụng bởi các clients để thực hiện xác thực
-
Client ID: một đoạn mã ID được sử dụng để xác thực client với Keycloak
-
Client Secret: mật khẩu được sử dụng để xác thực client với Keycloak
-
Username: Tên username trong keycloak
-
Email: địa chỉ email trong keycloak
-
Custom Domain
-
Mục đích: Cho phép cấu hình domain tùy chỉnh để truy cập services.
-
Với Workspace Public: Dùng để gán domain và certificate mà không cần bật/tắt TLS (HTTPS luôn khả dụng).
-
Với Workspace Private: Ngoài domain và certificate, người dùng có thể tùy chọn bật hoặc tắt TLS/SSL để quyết định dùng HTTPS hay HTTP.
-
Workspace là Public
-
Custom domain: Tích để bật domain tùy chỉnh.
-
Domain: Nhập tên miền (VD: abc.local, jupyter.example.com).
-
Certificate name: Chọn từ danh sách certificate đã import trong Certificate Manager.
-
Nút:
-
Manage certificate: Mở màn hình quản lý certificate.
-
Validate: Kiểm tra chứng chỉ hợp lệ với domain.
Ở Workspace Public không hiển thị tùy chọn TLS/SSL certificate — hệ thống mặc định hỗ trợ HTTPS.

-
Workspace là Private
-
Custom domain: Tích để bật domain tùy chỉnh.
-
Domain: Nhập tên miền.
-
TLS/SSL certificate: Tích để bật HTTPS cho services.
-
Certificate name: Chọn từ danh sách certificate.
-
Nút:
-
Manage certificate: Mở quản lý certificate.
-
Validate: Kiểm tra chứng chỉ.
Nếu bỏ tích TLS/SSL certificate, dịch vụ sẽ chạy HTTP và không yêu cầu certificate.
Bước 6: Nhấn Next để chuyển qua màn Review & Create
Bước 7. Kiểm tra thông tin sau đó nhấn Create để hoàn thành khởi tạo Apache Superset
Superset hoàn thành khởi tạo khi Worker Status là Succeeded và Status của Apache Superset là Healthy (~10 phút)