Thuật ngữ FDE
Phần này cung cấp các định nghĩa và giải thích rõ ràng cho các thuật ngữ và khái niệm chính thường được sử dụng trên nền tảng FPT Database Engine. Dù bạn là người mới bắt đầu hay người dùng có kinh nghiệm, việc nắm vững các thuật ngữ này sẽ giúp bạn tận dụng tối đa các tính năng và khả năng mà dịch vụ của chúng tôi cung cấp.
Thuật ngữ chung về Cloud & DBaaS
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Database | Một tập hợp dữ liệu có cấu trúc hoặc bán cấu trúc được quản lý để truy cập và xử lý hiệu quả. |
| SQL | Một ngôn ngữ chuẩn được sử dụng để định nghĩa, truy vấn và thao tác dữ liệu trong các cơ sở dữ liệu quan hệ. |
| Relational Database | Một cơ sở dữ liệu tổ chức dữ liệu thành các bảng có liên quan dựa trên mô hình dữ liệu quan hệ. |
| Non-relational Database | Một cơ sở dữ liệu không sử dụng mô hình bảng quan hệ, thường được dùng cho việc lưu trữ dữ liệu linh hoạt và có khả năng mở rộng. |
| Virtual CPU (vCPU) | Một đơn vị xử lý ảo được cấp phát cho các tài nguyên compute trên cloud. |
| RAM | Bộ nhớ khả biến được cấp phát cho các workload cloud phục vụ các thao tác runtime. |
| Storage Disk | Một tài nguyên lưu trữ được sử dụng để lưu dữ liệu bền vững trong môi trường cloud. |
| Compute | Các tài nguyên xử lý bao gồm CPU và bộ nhớ được sử dụng để chạy workload. |
| Flavor | Một tổ hợp được định nghĩa trước của các tài nguyên compute (vCPU, RAM) cho một database instance. |
| Cloud Computing | Một mô hình điện toán cung cấp các tài nguyên IT (compute, lưu trữ, mạng) theo yêu cầu qua Internet. |
| Database-as-a-Service (DBaaS) | Một dịch vụ cơ sở dữ liệu được quản lý, cho phép người dùng sử dụng cơ sở dữ liệu mà không cần quản lý hạ tầng bên dưới. |
| Managed Database | Một dịch vụ cơ sở dữ liệu trong đó nhà cung cấp xử lý việc cấp phát, vận hành, bảo trì và sao lưu. |
| Region | Một khu vực địa lý chứa một hạ tầng được cô lập. |
| Virtual Private Cloud (VPC) | Một mạng ảo cô lập các tài nguyên cloud ở cấp tenant. |
| Subnet | Một phân đoạn của VPC cung cấp các dải địa chỉ IP cho tài nguyên. |
| CIDR | Ký hiệu dải IP được sử dụng để định nghĩa một subnet. |
| Static IP Pool | Một tập hợp IP được dành riêng trong một subnet có thể được cấp phát tĩnh. |
Thuật ngữ về Kiến trúc & Triển khai Cơ sở dữ liệu
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Database Instance | Một database instance đang chạy trên các tài nguyên được cấp phát. |
| Database Cluster | Một nhóm các database instance làm việc cùng nhau để cung cấp tính sẵn sàng cao và khả năng mở rộng. |
| Primary Node | Node chịu trách nhiệm xử lý các thao tác ghi. |
| Standby / Replica | Một node sao chép dữ liệu từ primary để đảm bảo dự phòng hoặc cho các thao tác đọc. |
| Read Replica | Một replica được tối ưu hóa cho các truy vấn đọc. |
| Failover | Quá trình chuyển đổi sang standby node khi xảy ra sự cố. |
| High Availability (HA) | Một kiến trúc được thiết kế để đảm bảo vận hành liên tục với thời gian downtime tối thiểu. |
| Database Proxy | Một thành phần trung gian định tuyến các kết nối ứng dụng tới các database instance phù hợp. |
Thuật ngữ về Sao lưu & Khôi phục
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Backup | Một bản sao dữ liệu được tạo ra cho mục đích khôi phục. |
| Full Backup | Một bản sao lưu hoàn chỉnh của toàn bộ dữ liệu tại một thời điểm cụ thể. |
| Incremental Backup | Một bản sao lưu chỉ lưu lại các thay đổi kể từ lần sao lưu trước đó. |
| Archived Log | Các transaction log được lưu trữ cho việc khôi phục tại thời điểm cụ thể. |
| Retention Policy | Một chính sách xác định số lượng bản full backup được giữ lại. |
| Backup Job | Một tác vụ theo lịch hoặc theo yêu cầu tạo ra các bản sao lưu cơ sở dữ liệu. |
| Restore | Quá trình khôi phục một cơ sở dữ liệu từ các bản sao lưu |
| Point-in-Time Recovery (PITR) | Khả năng khôi phục một cơ sở dữ liệu về một thời điểm cụ thể. |
Thuật ngữ về Bảo mật & Kiểm soát Truy cập
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Role-Based Access Control (RBAC) | Một cơ chế kiểm soát truy cập dựa trên vai trò của người dùng. |
| Identity and Access Management (IAM) | Một hệ thống quản lý danh tính và quyền truy cập. |
Thuật ngữ về Giám sát & Vận hành
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Monitoring | Quá trình theo dõi tình trạng và hiệu năng của hệ thống. |
| Metrics | Dữ liệu đo lường hiệu năng như CPU, bộ nhớ và IOPS. |
| Alert | Một thông báo được kích hoạt khi các ngưỡng đã định bị vượt qua. |
| Log | Một bản ghi các sự kiện và hoạt động hệ thống. |
| Maintenance Window | Một khoảng thời gian được lên lịch cho các hoạt động bảo trì hệ thống. |
Thuật ngữ về Tính phí & Dịch vụ
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Pay-as-you-go (PAYG) | Một mô hình tính phí dựa trên mức tiêu thụ tài nguyên thực tế. |
| SLA | Một cam kết về mức dịch vụ giữa nhà cung cấp và khách hàng. |
| Provisioning | Quá trình tạo và cấu hình các tài nguyên dịch vụ. |
| Deprovisioning | Quá trình xóa hoặc giải phóng các tài nguyên đã được cấp phát. |