Chuyển tới nội dung chính

Tạo Server Pool

Server Pool là tập hợp các máy chủ backend chịu trách nhiệm phân phối lưu lượng nhằm cải thiện hiệu suất, tính khả dụng và độ tin cậy.

Một Server Pool mặc định được tạo tự động khi bạn tạo Load Balancer.

Tạo Server Pool

Bước 1: Mở trang chi tiết Load Balancer bằng cách nhấp vào tên Load Balancer.

Bước 2: Chọn tab Server pool, sau đó nhấp Create server pool.

Bước 3: Nhập cấu hình Server Pool:

  • Server pool name: Nhập tên.
  • Description: Mô tả tùy chọn.
  • Protocol: Chọn giao thức kết nối cho các máy chủ backend — HTTP, HTTPS, PROXY, PROXYV2, TCP hoặc UDP.
  • Add server: Chọn các máy ảo từ danh sách (trong VPC). Cho mỗi thành viên:
    • Port: Cổng mà thành viên lắng nghe để xử lý yêu cầu.
    • Weight: Trọng số ưu tiên để phân phối yêu cầu. Thành viên có trọng số cao hơn sẽ nhận được nhiều yêu cầu hơn.

Cài đặt nâng cao:

  • Algorithm: Chọn thuật toán cân bằng tải:
    • Round Robin: Phân phối yêu cầu đến các thành viên theo thứ tự tuần tự, quay vòng lại từ đầu khi đến thành viên cuối.
    • Least Connection: Định tuyến yêu cầu đến thành viên có ít kết nối đang hoạt động nhất.
    • Source IP: Sử dụng hash của địa chỉ IP client và server để định tuyến yêu cầu đến cùng một máy chủ một cách nhất quán. Nếu phiên hết hạn hoặc ngắt kết nối, client vẫn được định tuyến đến cùng máy chủ đó.
  • Sticky session: Đảm bảo các yêu cầu từ cùng một người dùng luôn được định tuyến đến cùng một máy chủ trong một khoảng thời gian, duy trì trạng thái phiên. Chọn App Cookie, HTTP Cookie hoặc Source IP. Chọn None để tắt. Với App Cookie, cũng nhập Cookie name.

Health check:

Chọn giao thức health check dựa trên giao thức của Server Pool:

Health Monitor \ PoolHTTPHTTPSPINGSCTPTCPTLS-HELLOUDP-CONNECT
HTTPYYYNYYN
HTTPSYYYNYYN
PROXYYYYNYYN
PROXYV2YYYNYYN
SCTPYNNYYNY
TCPYYYNYYN
UDPYNNYYNY

Với health check HTTP/HTTPS, cũng cấu hình thêm:

  • Path: Đường dẫn để kiểm tra. Phải bắt đầu bằng /.
  • HTTP method: Phương thức sử dụng cho các yêu cầu health check (GET, HEAD, CONNECT, DELETE, v.v.).
  • Expected Code: Mã trạng thái HTTP mà backend phải trả về để được coi là healthy. Có thể là một giá trị đơn (ví dụ: 200), danh sách (ví dụ: 200, 202) hoặc một khoảng (ví dụ: 200-204).

Lựa chọn nâng cao:

  • Max retries down: Số lần kiểm tra sức khỏe thất bại liên tiếp trước khi thành viên bị đánh dấu là unhealthy. Khoảng: 1–10. Mặc định: 3.
  • Max retries: Số lần kiểm tra sức khỏe thành công liên tiếp cần thiết để thành viên được coi là healthy. Khoảng: 1–10. Mặc định: 3.
  • Delay (s): Khoảng thời gian giữa các yêu cầu health check.
  • Timeout (s): Thời gian tối đa chờ phản hồi health check trước khi đánh dấu là thất bại.

Nhấp Create server pool để tạo, hoặc Cancel để hủy.