Tạo API Gateway
Để tạo API Gateway, bạn thực hiện các bước sau:
Bước 1: Tại thanh menu chọn Integration > chọn API Gateway.
Bước 2: Nhấn Create an API Gateway cluster để hiển thị màn hình Create API Gateway.
Bước 3: Trong form tạo API Gateway, nhập thông tin màn Basic Information:
- Name (bắt buộc): Tên API Gateway. Tên có thể chứa ký tự chữ thường a-z hoặc số 0-9. Không dùng dấu cách — thay bằng dấu gạch ngang "-".
- Description (tùy chọn): Mô tả.
- Version (bắt buộc): Chọn version.
- Access type (bắt buộc): Chọn Public hoặc Private.
Bước 4: Nhấn Next Step để chuyển sang màn hình Details.
Nhập thông tin sau:
- Launch Configuration
- Subnet (bắt buộc): Chọn Subnet.
- Storage policy (bắt buộc): Chọn Storage Policy.
- Flavor (bắt buộc): Chọn Flavor.
- Worker nodes (bắt buộc): Nhập số lượng node (từ 1 đến 10).
- Autoscaling configuration
- Enabled (bắt buộc): Bật/tắt tính năng autoscaling. Mặc định: Enabled. Khi Disabled, các trường từ Minimum Nodes đến Memory scale-out threshold sẽ không hiển thị.
- Minimum Nodes (bắt buộc): Số node tối thiểu (1–10). Phải nhỏ hơn Maximum Nodes. Khuyến nghị: 3 node cho môi trường production.
- Maximum Nodes (bắt buộc): Số node tối đa (1–10). Phải lớn hơn Minimum Nodes. Tối đa 50 VM instance/node.
- CPU scale-out threshold (%) (bắt buộc): Ngưỡng sử dụng CPU trung bình. Mặc định: 80%.
- Memory scale-out threshold (%) (bắt buộc): Ngưỡng sử dụng RAM trung bình. Mặc định: 80%.
- Etcd — Self-managed ETCD: Cho phép bạn tự cài đặt ETCD hoặc sử dụng ETCD do hệ thống quản lý. Mặc định: Unchecked (disabled).
- Khi Unchecked: Chọn ETCD Flavor để cấu hình size volume và deployment.
- Khi Checked: Nhập thông tin ETCD thủ công:
- Hostname (bắt buộc): DNS name hoặc IP address.
- Port (bắt buộc): Số từ 1–65535 (mặc định: 2379).
- Prefix (bắt buộc): Prefix lưu trữ cấu hình API Gateway (mặc định: /apisix).
- Username (bắt buộc): Tài khoản xác thực khi Security protocol là SASL_PLAINTEXT hoặc SASL_SSL.
- Password (bắt buộc): Mật khẩu xác thực ETCD.
- Load balancer configuration
- Load Balancer Size (bắt buộc): Chọn flavor LoadBalancer phù hợp với tải của ứng dụng.
- Endpoint
- Domain (bắt buộc): Địa chỉ kết nối dịch vụ API Gateway sau khi khởi tạo. Bao gồm a-z, A-Z, 0-9, dấu gạch ngang (-), dấu chấm (.). Tối đa 100 ký tự. Ví dụ: domain-name.com.
- CA bundle (bắt buộc): Chuỗi chứng chỉ CA ở định dạng PEM. Bắt đầu bằng
-----BEGIN CERTIFICATE-----. - Private key (bắt buộc): Private key ở định dạng PEM. Bắt đầu bằng
-----BEGIN PRIVATE KEY-----.
Bước 5: Nhấn Next Step để chuyển sang màn hình Service Configuration.
- Dashboard Configuration
- Enable Dashboard: Chọn có cài đặt Dashboard hay không. Mặc định: Unchecked.
- Dashboard Flavor (bắt buộc): Kích thước cluster khi cài đặt Dashboard.
- Domain (bắt buộc): Địa chỉ truy cập APISIX Dashboard. Ví dụ: dashboard-api.example.com.
- CA bundle (bắt buộc): Chuỗi chứng chỉ CA ở định dạng PEM.
- Private key (bắt buộc): Private key ở định dạng PEM.
Bước 6: Nhấn Next Step để chuyển sang màn hình Review and Create.
Bước 7: Kiểm tra lại thông tin, sau đó nhấn Create để hoàn thành việc khởi tạo API Gateway.
API Gateway hoàn thành khởi tạo khi Status chuyển sang Healthy (khoảng 25 phút).




