Chuyển tới nội dung chính

Tạo mới database

Chức năng Database Provisioning cho phép triển khai nhanh các database engine khác nhau trên nền tảng FPT Database Engine mà không cần thiết lập hạ tầng thủ công. Việc cấp phát một database cluster bao gồm nhập thông tin cấu hình cho loại engine, mạng, định danh cluster và các dịch vụ tùy chọn như backup và auto-scaling. Hướng dẫn này trình bày quy trình đa bước.

Bước 1: Mở trang tạo database

Truy cập trang Database List tương ứng với loại database bạn muốn tạo (xem phần Xem danh sách database để biết chi tiết), chọn Create a Database Engine hoặc Create để bắt đầu cấp phát một database mới. Trang Create new database mở ra và cung cấp các tùy chọn cấu hình để định nghĩa và triển khai một database mới trong môi trường FPT Database Engine. Quá trình cấp phát gồm 3 bước:

  • Bước 1 – Cấu hình Database
  • Bước 2 – Cấu hình Dịch vụ bổ sung
  • Bước 3 – Xem lại & Tạo

Bước 2: Định nghĩa cấu hình database

Màn hình này là bước đầu tiên của quy trình cấp phát database. Nó được dùng để định nghĩa các thông số cốt lõi của database, bao gồm lựa chọn engine, mạng, thông tin đăng nhập và cấu hình compute/storage. Tùy vào engine được chọn, một số trường thông tin có thể khác nhau. Mô tả các trường trên màn hình:

1. Phần General Information
Trường
Engine Type
  • Relational Databases sẽ hiển thị các giá trị: "PostgreSQL", "MySQL", "MariaDB", "SQL Server"
  • NoSQL sẽ hiển thị các giá trị: "MongoDB", "Cassandra", "Redis"
  • Search Engine sẽ hiển thị các giá trị: "OpenSearch"
  • Data Streaming sẽ hiển thị các giá trị: "Kafka"
  • Time Series Database sẽ hiển thị các giá trị: "TimescaleDB"
  • OLAP sẽ hiển thị các giá trị: "Clickhouse" |
    | Edition | Chọn phiên bản engine, bao gồm: "Enterprise", "Standard", "Web".
    Trường này chỉ hiển thị khi loại engine là "SQL Server". |
    | Engine Version | Chọn phiên bản engine được hỗ trợ dựa trên Database Engine Version Policy. |
    |
    | 2. Phần Network Information |
    | Trường | Mô tả |
    | Edge Gateway | Chọn Edge Gateway để định tuyến lưu lượng mạng giữa database và các hệ thống khác. |
    | Network | Chọn Network/Subnet nơi database instance sẽ được triển khai. Điều này xác định phạm vi truy cập và sự cô lập mạng. |
    | 3. Phần Engine Information |
    | Trường | Mô tả |
    | Cluster Name | Tên logic của database cluster. Tên phải dài từ 8 đến 25 ký tự, bắt đầu bằng chữ cái và chỉ chứa chữ cái, số và dấu gạch nối (-). |
    | Database Name | Tên database mặc định được tạo trong cluster. Tên phải dài từ 8 đến 25 ký tự, bắt đầu bằng chữ cái thường và chỉ chứa chữ cái thường, số và dấu gạch dưới ().
    Trường này không hiển thị cho loại engine Redis hoặc Kafka. |
    | VHost Name | Tên VHost mặc định được tạo trong cluster. Tên phải dài từ 8 đến 25 ký tự, bắt đầu bằng chữ cái thường và chỉ chứa chữ cái thường, số và dấu gạch dưới (
    ).
    Trường này chỉ hiển thị khi loại engine là RabbitMQ. |
    | Password/ Confirm Password | Mật khẩu cho tài khoản quản trị database. Mật khẩu phải dài từ 12 đến 20 ký tự và bao gồm chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt.
    Dấu cách và các ký tự đặc biệt sau không được phép: / \ " ' < > ? % ; : $ ! [ ] { } ( ) , & + |
    | 4. Phần Node Configuration |
    | Trường | Mô tả |
    | Storage Policy | Chọn Storage Policy định nghĩa hiệu năng lưu trữ (IOPS). Khuyến nghị chọn IOPS ≥ 4.000 cho môi trường production để đảm bảo hiệu năng và sự ổn định. |
    | High Availability | Bật High Availability (HA) để triển khai cluster đa node với tự động failover.
    Trường này không hiển thị cho loại engine Cassandra. ⚠️ Lưu ý quan trọng khi sử dụng HA cho ClickHouse Engine:
    • Khi tạo một ClickHouse database cluster với HA được bật, dịch vụ sẽ tự động tạo các bản replica cho mỗi shard. Tuy nhiên, để sử dụng tính năng replication, người dùng phải tạo các bảng hỗ trợ replication. Để biết thông tin chi tiết, tham khảo tài liệu chính thức của ClickHouse về Replicated* table engines | ClickHouse Doc
    • Replication chỉ được hỗ trợ cho các bảng thuộc họ MergeTree , bao gồm các loại bảng sau:
      • ReplicatedMergeTree
      • ReplicatedSummingMergeTree
      • ReplicatedReplacingMergeTree
      • ReplicatedAggregatingMergeTree
      • ReplicatedCollapsingMergeTree
      • ReplicatedVersionedCollapsingMergeTree
      • ReplicatedGraphiteMergeTree
    • Replication hoạt động ở cấp bảng , không phải ở cấp server. Điều này có nghĩa là cả các bảng được replicate và không được replicate có thể cùng tồn tại trên cùng một server.
    • Replication độc lập với sharding. Mỗi shard có cơ chế replication độc lập của riêng nó. Ví dụ, nếu người dùng tạo một bảng MergeTree (không phải ReplicatedMergeTree), bảng sẽ không được replicate, và dữ liệu sẽ chỉ ở trên node mà nó được ghi vào.

|
| Number Of Nodes | Chọn số lượng node cho database cluster.
Trường này chỉ hiển thị khi loại engine là Cassandra. |
| Flavor | Chọn Flavor để định nghĩa tài nguyên compute trên mỗi node (vCPU, RAM). |
| Data Disk Size (GB) | Dung lượng ổ đĩa dữ liệu được cấp phát cho database. Kích thước được đo bằng GB, với giá trị tối thiểu là 20 GB. |
Sau khi nhập tất cả thông tin bắt buộc, nhấn Next Step để tiếp tục cấu hình các dịch vụ đi kèm.

Bước 3: Cấu hình Dịch vụ bổ sung

Màn hình này cho phép bạn cấu hình các dịch vụ quản lý tùy chọn cho database cluster, bao gồm backup, auto scaling và thông báo, để nâng cao tính khả dụng, khả năng mở rộng và khả năng giám sát vận hành. Khuyến nghị bật dịch vụ Backup và Auto Scaling trong quá trình tạo database để đảm bảo bảo vệ dữ liệu, sự ổn định và hoạt động liên tục của hệ thống. Mô tả các trường trên màn hình:

  • Enable Additional Service : Bật hoặc tắt các dịch vụ bổ sung cho database cluster, bao gồm backup và auto scaling. Nếu trường này bị tắt, database cluster sẽ được tạo mà không có các dịch vụ này. Bạn có thể bật các dịch vụ bổ sung sau khi cluster được tạo thành công.
  • Backup Service Configuration : Kích hoạt dịch vụ này cho phép sao lưu toàn bộ database định kỳ để bảo vệ khỏi mất dữ liệu. Các trường bắt buộc bao gồm:
TrườngMô tả
Backup Capacity (GB)Dung lượng lưu trữ được cấp phát cho backup. Kích thước được đo bằng GB, với giá trị tối thiểu là 10 GB.
Storage PolicyChính sách lưu trữ backup định nghĩa đặc tính hiệu năng và độ bền.
Backup Job NameTên logic cho job backup. Tên phải dài từ 6 đến 25 ký tự và chỉ chứa chữ cái, số, dấu cách, dấu gạch nối (-) và dấu gạch dưới (_).
Backup RetentionSố lượng bản sao lưu database đầy đủ cần lưu giữ. Khi số lượng bản sao lưu vượt quá giới hạn này, các bản sao lưu cũ nhất sẽ tự động bị xóa.
Hour / Minute / Day of WeekCấu hình lịch sao lưu định kỳ:
  • Hour: Giờ thực hiện backup.
  • Minute: Phút thực hiện backup.
  • Day of Week: Ngày thực hiện backup. Cảnh báo : Đối với engine Kafka, việc thực hiện backup có thể gây gián đoạn tạm thời. Bạn nên lên lịch backup vào giờ ít lưu lượng để giảm thiểu ảnh hưởng đến dịch vụ của mình. |
    • Vertical Scaling Service Configuration: Kích hoạt dịch vụ này cho phép hệ thống tự động mở rộng tài nguyên compute hoặc storage khi các ngưỡng sử dụng bị vượt qua. Các trường bắt buộc bao gồm:
1. Phần Compute Scaling
Trường
CPU Threshold (%)
RAM Threshold (%)
Tracing Interval
Current Flavor
List Flavor Scaling
2. Phần Storage Scaling
Trường
Current Storage (GB)
Storage Threshold (%)
Storage Scale (%)
  • Maintenance Window : định nghĩa khoảng thời gian mà hệ thống được phép thực hiện các hoạt động bảo trì:
    • Day of Week : Ngày trong tuần thực hiện bảo trì. Các tùy chọn có sẵn từ "Monday" đến "Sunday".
    • Start Time : thời gian mà bảo trì được phép bắt đầu vào ngày đã chọn. Thời lượng bảo trì: 1 giờ, bắt đầu từ Start Time đã cấu hình.
  • Notification Recipients List : Nhập danh sách địa chỉ email để nhận thông báo khi các sự kiện backup hoặc scaling xảy ra. Bạn có thể thêm nhiều email bằng cách nhấn nút "+" để thêm email mới vào danh sách.

Sau khi nhập tất cả thông tin bắt buộc, nhấn Next Step để tiếp tục bước xem lại và xác nhận tạo database.

Bước 4: Xem lại & Tạo

Người dùng nên xem lại tất cả cấu hình của database trước khi xác nhận tạo:

  • Để thực hiện thay đổi, nhấn Back để quay lại bước trước và cập nhật thông tin.
  • Nếu thông tin chính xác, nhấn Create để xác nhận việc tạo database cluster.

Sau khi xác nhận:

  • Hệ thống kiểm tra tài nguyên, hiển thị thông báo tạo và bắt đầu triển khai database cluster mới dựa trên cấu hình đã cung cấp.
  • Người dùng được chuyển hướng đến danh sách Database, nơi database mới tạo xuất hiện ở đầu với trạng thái Processing.

Quá trình tạo thường mất 5–7 phút. Khi hoàn tất thành công, database chuyển sang trạng thái Running. Lưu ý : Nếu việc tạo database thất bại, vui lòng xóa database đã thất bại và tạo lại. Để kết nối tới database mới tạo, tham khảo phần Kết nối tới Database. Để vận hành database, tham khảo phần Vận hành Database.